字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹧鸪斑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹧鸪斑
鹧鸪斑
Nghĩa
1.香名。 2.茶盏名。因有鹧鸪斑点的花纹,故称。 3.形似鹧鸪斑点的花纹。
Chữ Hán chứa trong
鹧
鸪
斑