字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹧鸪沉
鹧鸪沉
Nghĩa
1.带斑点的沉香木。
Chữ Hán chứa trong
鹧
鸪
沉
鹧鸪沉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台