字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹪枝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹪枝
鹪枝
Nghĩa
1.《庄子.逍遥游》"鹩鹩巢于深林,不过一枝。"后遂以"鹪枝"比喻聊可自慰的处境。
Chữ Hán chứa trong
鹪
枝