字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹫头
鹫头
Nghĩa
1.即鹫山。其形似雕头,故称。
Chữ Hán chứa trong
鹫
头