字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹫岛
鹫岛
Nghĩa
1.指灵鹫山。据传此山居于水中,故称。相传释迦牟尼在此坐禅说法,因用以代称佛地。
Chữ Hán chứa trong
鹫
岛