字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹫窟
鹫窟
Nghĩa
1.鹫山石窟,相传鹫山未至顶三里,有石窟南向,为释加牟尼坐禅之处。
Chữ Hán chứa trong
鹫
窟