字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹫羽
鹫羽
Nghĩa
1.鹫的羽毛。可制箭羽。 2.借指箭。
Chữ Hán chứa trong
鹫
羽