字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹬冠
鹬冠
Nghĩa
1.以鹬羽为饰的冠。古时亦为知天文者之冠。
Chữ Hán chứa trong
鹬
冠