字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹭序
鹭序
Nghĩa
1.白鹭群飞有序,因用以比喻朝官的班次。
Chữ Hán chứa trong
鹭
序