字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹭羽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹭羽
鹭羽
Nghĩa
1.白鹭的羽毛。古人用以制成舞具。 2.借指白鹭。
Chữ Hán chứa trong
鹭
羽