字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹭鸳
鹭鸳
Nghĩa
1.亦作"鹭鹓"。 2.二鸟群飞有序,因用以比喻班列整肃有序的朝官。
Chữ Hán chứa trong
鹭
鸳
鹭鸳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台