字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹯雀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹯雀
鹯雀
Nghĩa
1.《左传.文公十八年》"见无礼于其君者,诛之,如鹰鹯之逐鸟雀也。"后因以"鹯雀"比喻忠勇者诛戮奸恶。
Chữ Hán chứa trong
鹯
雀