字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹰击毛挚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹰击毛挚
鹰击毛挚
Nghĩa
1.比喻严酷凶悍。
Chữ Hán chứa trong
鹰
击
毛
挚