字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹰厦铁路
鹰厦铁路
Nghĩa
从江西鹰潭到福建港口城市厦门。长694千米。1956年建成。已电气化。是中国华东地区的重要铁路干线。
Chữ Hán chứa trong
鹰
厦
铁
路
鹰厦铁路 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台