字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹰隼
鹰隼
Nghĩa
鹰和雕。泛指猛禽有如兔走鹰隼落。
Chữ Hán chứa trong
鹰
隼