字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹿卢躤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿卢躤
鹿卢躤
Nghĩa
1.道教所说的登高涉险的用具。
Chữ Hán chứa trong
鹿
卢
躤