字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿头栅
鹿头栅
Nghĩa
1.指鹿头关。
Chữ Hán chứa trong
鹿
头
栅