字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿寨
鹿寨
Nghĩa
树木干枝植于地上而形成的障碍物,军事上用于阻挡敌人行进。因形似鹿角,故名。
Chữ Hán chứa trong
鹿
寨