字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿幦
鹿幦
Nghĩa
1.鹿皮所作的覆苓。用以挡风尘。
Chữ Hán chứa trong
鹿
幦