字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹿港 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿港
鹿港
Nghĩa
1.蓄水河港。 2.地名。在台湾省本岛西岸﹑彰化西南。台湾省早期与大陆联系的主要港口之一。
Chữ Hán chứa trong
鹿
港