字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹿畐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿畐
鹿畐
Nghĩa
1.辽代刻有鹿纹的酒器。用以祭天。
Chữ Hán chứa trong
鹿
畐