字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿裘不完
鹿裘不完
Nghĩa
1.穿的是粗陋的皮裘,而且不完整。形容生活俭朴。
Chữ Hán chứa trong
鹿
裘
不
完