字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿觡
鹿觡
Nghĩa
1.悬物的钩。 2.鹿的角。
Chữ Hán chứa trong
鹿
觡