字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹿铤
鹿铤
Nghĩa
1.亦作"鹿挺"。 2.《左传.文公十七年》"小国之事大国也,德,则其人也;不德,则其鹿也。铤而走险,急何能择!"后以"鹿铤"比喻为赴险犯难。
Chữ Hán chứa trong
鹿
铤