字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麆沆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麆沆
麆沆
Nghĩa
1.蒙古人饮用的一种酒。以马乳撞挏制成。
Chữ Hán chứa trong
麆
沆