字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麇包
麇包
Nghĩa
1.亦作"麏包"。 2.以白茅包的死獐子。语本《诗.召南.野有死麕》"野有死麕,白茅包之。"
Chữ Hán chứa trong
麇
包