字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麇惊
麇惊
Nghĩa
1.亦作"麏惊"。亦作"麕惊"。 2.形容胆怯,易受惊。
Chữ Hán chứa trong
麇
惊