字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麇窜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麇窜
麇窜
Nghĩa
1.亦作"麏窜"。 2.形容惊慌逃散。
Chữ Hán chứa trong
麇
窜