字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麇骇雉伏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麇骇雉伏
麇骇雉伏
Nghĩa
1.亦作"麕骇雉伏"。 2.形容惊怕躲藏。
Chữ Hán chứa trong
麇
骇
雉
伏