字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麇鼯
麇鼯
Nghĩa
1.亦作"麏鼯"。 2.獐子与鼯鼠。这两种动物活动于荒芜之地,故用以形容荒芜。
Chữ Hán chứa trong
麇
鼯
麇鼯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台