字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麋鬻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麋鬻
麋鬻
Nghĩa
1.同"麋粥"。 2.麋﹐通"糜"。
Chữ Hán chứa trong
麋
鬻