字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麑鹿
麑鹿
Nghĩa
1.幼鹿。古代卿大夫用以为贽。
Chữ Hán chứa trong
麑
鹿