字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麒麟像 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麒麟像
麒麟像
Nghĩa
1.麒麟阁上的画像。旧时作为给功臣﹑贤才的最高荣誉。
Chữ Hán chứa trong
麒
麟
像