字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麒麟儿
麒麟儿
Nghĩa
1.指颖异的小孩子。
Chữ Hán chứa trong
麒
麟
儿