字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麒麟客
麒麟客
Nghĩa
1.称有高尚道德的人。 2.仙人名。
Chữ Hán chứa trong
麒
麟
客