字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麒麟手
麒麟手
Nghĩa
1.指英雄好汉。
Chữ Hán chứa trong
麒
麟
手
麒麟手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台