字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麒麟斗
麒麟斗
Nghĩa
1.麒麟相斗。 2.比喻群雄纷争。
Chữ Hán chứa trong
麒
麟
斗