字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麒麟门
麒麟门
Nghĩa
1.旧时官署暖阁后的一道门。上绘蓝色麒麟,口吐红色火焰,门上并照例贴有红纸写的"指日高升"四个大字。
Chữ Hán chứa trong
麒
麟
门