字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麒麟阁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麒麟阁
麒麟阁
Nghĩa
1.汉代阁名。在未央宫中『宣帝时曾图霍光等十一功臣像于阁上,以表扬其功绩。封建时代多以画像于"麒麟阁"表示卓越功勋和最高的荣誉。
Chữ Hán chứa trong
麒
麟
阁