字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麛卵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麛卵
麛卵
Nghĩa
1.幼鹿和鸟卵。泛指幼小的禽兽。 2.泛指捕杀生物。
Chữ Hán chứa trong
麛
卵