字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麛夭
麛夭
Nghĩa
1.幼鹿和幼麋。泛指幼兽。
Chữ Hán chứa trong
麛
夭