字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麝墨
麝墨
Nghĩa
1.含有麝香的墨◇泛指名贵的香墨。
Chữ Hán chứa trong
麝
墨