字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麝笺
麝笺
Nghĩa
1.带有香气的用以题词或写信的纸。
Chữ Hán chứa trong
麝
笺