字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麝脐
麝脐
Nghĩa
1.雄麝的脐,麝香腺所在。借指麝香。
Chữ Hán chứa trong
麝
脐