字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麟洲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麟洲
麟洲
Nghĩa
1.指凤麟洲。《海内十洲记》中提到的洲名。传说为神仙所居之地。
Chữ Hán chứa trong
麟
洲