字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麟瓶
麟瓶
Nghĩa
1.汉代的瓶名。
Chữ Hán chứa trong
麟
瓶