字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麟甸
麟甸
Nghĩa
1.麒麟出现过的郊野。
Chữ Hán chứa trong
麟
甸