字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麟羪
麟羪
Nghĩa
1.麟形花纹的毯子。比喻书画等珍贵之物。
Chữ Hán chứa trong
麟
羪