字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麟趾褭蹏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麟趾褭蹏
麟趾褭蹏
Nghĩa
1.麟趾金与褭蹏金的并称。褭蹏,马蹄形的铸金。
Chữ Hán chứa trong
麟
趾
褭
蹏