字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麡床
麡床
Nghĩa
1.以麡狼角做的坐床◇亦泛指坐床。
Chữ Hán chứa trong
麡
床